Tiêu chuẩn lên Bảng Vàng
Mức thành tích tối thiểu cho từng cự ly, bốn nhóm vinh danh ultra, và cách xếp hạng trên Bảng Vàng VBM.
Bảng Vàng VBM vinh danh những vận động viên đạt mốc thành tích nhất định ở mỗi cự ly. Tất cả đều tính theo Chip Time (thời gian thực chạy) do ban tổ chức giải công bố.
Thành tích tối thiểu theo cự ly
| Cự ly | Chuẩn tối thiểu (Chip Time) |
|---|---|
| Full Marathon (42km) | Dưới 4:00:00 |
| Half Marathon (21km) | Dưới 1:45:00 |
| Triathlon 70.3 (Half Ironman) | Dưới 6:30:00 |
| Triathlon 140.6 (Ironman Full) | Nam dưới 15:00:00 · Nữ dưới 16:00:00 |
| Ultra đường núi (trail) | Hoàn thành cự ly từ 70km trở lên |
| Ultra đường nhựa | Hoàn thành cự ly từ 70km trở lên |
Thời gian đúng bằng mốc chuẩn vẫn được vinh danh: 1:45:00 với Half Marathon hoặc 4:00:00 với Full Marathon đều hợp lệ.
Với ultra, về đích là được vinh danh — không có mốc thời gian tối thiểu. Hoàn thành 100km đường núi đã là thành tích tự thân.
Các nhóm vinh danh ultra
Đường núi và đường nhựa là hai môn riêng, hai bộ bảng riêng, không xếp chung.
Đường núi — 4 nhóm
| Nhóm | Giải tiêu biểu |
|---|---|
| Ultra 70 | 70km đường núi |
| Ultra 100 | 100km đường núi |
| Ultra 160 | 160–190km đường núi |
| Ultra 250 | từ 250km |
Đường nhựa — 2 nhóm
| Nhóm | Cự ly |
|---|---|
| Ultra đường nhựa 100 | 70 – 159km |
| Ultra đường nhựa 160 | từ 160km |
Đường nhựa chia ít nhóm hơn vì hai lẽ: không có dốc nên không cần quy đổi, và cự ly ở Việt Nam hiện gần như chỉ có 100km.
Mỗi nhóm xếp hạng riêng. Chạy cả 100km lẫn 250km thì cả hai đều được ghi tên, vì chúng thuộc hai nhóm khác nhau.
Vì sao đường núi không chia nhóm theo số km
Hai giải cùng ghi «100km» có thể nặng nhẹ khác hẳn nhau. Đây là giờ nhanh nhất của cự ly 100km đường núi ở từng giải, đo trên chính kho dữ liệu VBM:
| Giải | Nhanh nhất | Trung bình |
|---|---|---|
| Dalat Ultra Trail | 11 giờ 30 | 20 giờ 48 |
| Vietnam Mountain Marathon | 12 giờ 54 | 23 giờ 36 |
| Sơn La Ultra Trail | 20 giờ 18 | 28 giờ 42 |
Chênh nhau 1,8 lần — và chênh cả đoàn chứ không phải vài cá nhân. Nghĩa là 15 giờ ở giải này mới đứng hạng giữa, còn ở giải kia đã là vô địch. Xếp chung theo con số km là thiệt cho người chọn đường khó.
Với đường nhựa thì không có chuyện này: đường bằng ở đâu cũng là đường bằng, nên cứ xét thẳng số km.
Km quy đổi — cách tính độ nặng của giải đường núi
Cứ 100 mét leo dốc được tính thêm 1 km.
Km quy đổi = số km + (tổng mét leo ÷ 100)
Một giải 65km leo 3.500m có km quy đổi là 100 — nặng ngang một giải 100km đường bằng. Đây chính là cách ITRA (Hiệp hội Chạy đường mòn Quốc tế) tính, quốc tế gọi là km-effort.
Số km và mét leo lấy từ hồ sơ ITRA hoặc công bố chính thức của ban tổ chức — VBM không tự ước lượng.
Các giải ultra Việt Nam
| Giải | Cự ly | Mét leo | Km quy đổi | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Mountain Marathon 70km | 69,5km | 4.000 | 110 | Ultra 70 |
| Brăh Yàng Trail Summit 70km | 70km | 5.200 | 122 | Ultra 70 |
| Ultra Trail Cao Bằng 100km | 100km | 2.582 | 126 | Ultra 70 |
| Dalat Ultra Trail 2025 | 100km | 4.056 | 141 | Ultra 100 |
| Prenn Trail Summit 103km | 102,97km | 4.110 | 144 | Ultra 100 |
| Dalat Ultra Trail 2026 | 99,18km | 5.448 | 154 | Ultra 100 |
| Vietnam Mountain Marathon 100km | 100km | ~5.500 | 155 | Ultra 100 |
| Sơn La Ultra Trail | 102,09km | 7.520 | 177 | Ultra 100 |
| Brăh Yàng Trail Summit 100km | 105,56km | 8.369 | 189 | Ultra 100 |
| Vietnam Mountain Marathon 100 Miles | 161km | 8.800 | 249 | Ultra 160 |
| Prenn Trail Summit 187km | 191,78km | 8.135 | 273 | Ultra 160 |
| Prenn Trail Summit 250km | 246,04km | 11.496 | 361 | Ultra 250 |
Bảng này cho thấy điều mà số km giấu đi: Brăh Yàng 100km nặng hơn Dalat 100km tới 48 km quy đổi — gần bằng cộng thêm một giải 50km nữa.
Ranh giới giữa các nhóm
| Nhóm đường núi | Km quy đổi |
|---|---|
| Ultra 70 | đến 129 |
| Ultra 100 | 130 – 219 |
| Ultra 160 | 220 – 319 |
| Ultra 250 | từ 320 |
Các mốc này đặt vào đúng khoảng trống giữa các cụm giải có thật ở bảng trên, chứ không chia đều cho tròn số. Kết quả là mỗi nhóm gom những cuộc đua mà người về đích mất thời gian tương đương nhau:
| Nhóm | Thời gian về đích thực tế |
|---|---|
| Ultra 100 | 11 – 35 giờ |
| Ultra 160 | 30 – 55 giờ |
| Ultra 250 | 55 – 73 giờ |
Điều kiện vào bảng xét theo cự ly, việc xếp nhóm xét theo km quy đổi. Giải phải từ 70km trở lên mới được vinh danh; sau đó thuộc nhóm nào là do km quy đổi quyết định — và điều này đúng cả hai chiều. Một giải 70km rất dốc có thể lên nhóm Ultra 100; ngược lại, Ultra Trail Cao Bằng 100km chỉ leo 2.582m nên nằm ở nhóm Ultra 70. Tên nhóm nói về độ nặng, không phải con số km in trên áo.
Giải đường núi chưa khai số mét leo thì chưa xếp nhóm được. VBM giữ nguyên thành tích và tạm xếp riêng theo cự ly, không đoán bừa — vì đoán sai sẽ dán nhãn «Ultra 70» lên người vừa chạy 100km.
Cự ly lấy theo con số của giải
Cự ly dùng để xếp nhóm là con số chính thức của cuộc đua, không phải con số bạn gõ khi gửi thành tích. Ví dụ nội dung 100 miles của Vietnam Mountain Marathon dài 160,93km; người ghi 160, người ghi 161, người ghi 164 — nhưng tất cả đã chạy chung một đường, nên vào chung một bảng với cùng một cự ly 160,93km.
Con số bạn khai vẫn được giữ lại bên cạnh để đối chiếu.
Nếu con số bạn khai cách xa mọi cự ly giải đã mở, VBM không tự đoán: thành tích vẫn được ghi, nhưng chưa thuộc nhóm nào cho tới khi cự ly ấy được kiểm lại. Gặp trường hợp này thì gửi cho VBM ảnh kết quả của ban tổ chức để đối chiếu.
Cách xếp hạng
Bảng Vàng là bảng vinh danh, không phải giải đấu. Hạng chỉ để tham khảo trong nhóm — về đích đã đủ để được ghi tên.
- Trong cùng một nhóm, xếp theo ĐIỂM — điểm cao hơn đứng trước. Điểm so giờ thật của bạn với giờ chuẩn của đúng độ nặng ấy, nên trong một nhóm vẫn có giải nặng giải nhẹ mà không ai bị thiệt. Xem Điểm tính thế nào bên dưới.
- Ở bảng «Mọi cự ly», xếp nhóm nặng trước, trong nhóm thì điểm cao trước. Người hoàn thành 250km đứng trên người hoàn thành 100km, dù mất nhiều giờ hơn. Xếp thuần theo thời gian thì bảng chung sẽ thành bảng cự ly ngắn, vì giải càng ngắn giờ càng đẹp.
- Nam và nữ xếp riêng. Hai bảng độc lập, không so với nhau.
- Mỗi người giữ một thành tích tốt nhất trong mỗi nhóm. Chạy 100km ba lần thì lấy lần nhanh nhất.
- Thành tích đại diện của một người ở bảng chung là giải NẶNG NHẤT họ từng hoàn thành, không phải giải nhanh nhất. Chạy cả 100km lẫn 250km thì bảng chung hiện 250km.
- Nội dung tính giờ (24H, 12H, 6H — chạy xa nhất trong thời gian cho trước) xếp theo quãng đường giảm dần, không theo thời gian. Các nội dung này để riêng, không trộn với bốn nhóm trên.
- Hàng sao trên ảnh Bảng Vàng của giải ultra xét theo sao, không theo mốc giờ. Mốc giờ phẳng không dùng được khi một tấm bảng có cả 103km lẫn 250km — người chạy cự ly dài sẽ không bao giờ vào được, dù chạy xuất sắc. Thang sao đã tính cả cự ly nên so được giữa các cự ly với nhau.
Điểm tính thế nào
Hai người cùng nhóm nhưng chạy hai giải nặng nhẹ khác nhau thì so giờ với nhau là không công bằng. Điểm sinh ra để so được:
Điểm = 1000 × giờ chuẩn của độ nặng ấy ÷ giờ thật của bạn.
Chạy đúng bằng giờ chuẩn được 1000 điểm. Nhanh hơn thì trên 1000, chậm hơn thì dưới.
Giờ chuẩn không phải con số tròn ai đó tự đặt — nó là đường cong dựng từ chính kết quả của các giải Việt Nam, canh theo người về nhất: 100 km quy đổi đường núi ứng với khoảng 8 giờ 38 phút, đường nhựa 8 giờ. Càng dài thì giờ chuẩn càng dài hơn theo đúng tỉ lệ sức người, nên người về nhất ở mỗi giải đều rơi quanh 1000 điểm, dù giải 70km hay 250km.
Vì vậy:
- Chạy một giải rất khó mà về chậm vẫn có thể hơn điểm người chạy giải dễ về nhanh.
- Chạy cự ly dài hơn không tự động đứng trên trong cùng một nhóm — phải nhanh so với độ nặng thì mới hơn điểm.
Trên Bảng Vàng ultra, cột KM QĐ là km quy đổi và cột ĐIỂM là con số này.
Điểm chỉ dùng để xếp thứ tự trong nhóm, không phải chỉ số năng lực như ITRA Index hay UTMB Index. Hai hệ đó dựng mốc từ hàng triệu kết quả quốc tế; điểm của VBM chỉ đọc được bên trong Bảng Vàng VBM.
Điều kiện để thành tích được ghi nhận
Một kết quả lên Bảng Vàng khi đủ tất cả các điều sau:
- Lập tại giải đấu hợp lệ, có tính giờ bằng chip — không nhận tracklog tự chạy.
- Tính theo Chip Time của ban tổ chức, không tính Gun Time.
- Với ultra: giải phải khai rõ cự ly. Thiếu cự ly thì không xếp nhóm được nên tạm giữ lại, chưa đưa lên bảng.
- Thời gian về đích nằm trong khoảng hợp lý của cự ly đó. Kết quả lệch quá xa — thường do nhầm cự ly trong danh sách ban tổ chức — được giữ lại để rà soát thay vì đưa thẳng lên bảng.
- Vận động viên đã hoàn tất xác minh danh tính, hoặc thành tích còn trong hạn 7 ngày kể từ ngày giải.
Những điều VBM không làm
Để tránh hiểu lầm, đây là những gì Bảng Vàng không làm:
- Không so hạng giữa các giải khác nhau trong cùng một nhóm. Km quy đổi thu hẹp khoảng cách chứ không xoá hẳn: địa hình, thời tiết và chất lượng đoàn đua vẫn ảnh hưởng. Chính ITRA cũng phải cộng thêm hệ số cho bùn, cát và nhiệt độ.
- Không gỡ thành tích đã vinh danh. Bảng Vàng chỉ thêm vào. Ngoại lệ duy nhất là khi ban tổ chức đính chính lại thời gian.